Thông Số Cơ Bản
Model
XL600-C23
Tiêu Chuẩn
YD/T1019-2013;ISO/IEC 11801; ANSI/TIA/ETA 568-B*
Nhiệt Độ Hoạt Động
-20°C đến +60°C
Cấu Tạo Vật Liệu
Ruột Dẫn
Vật Liệu
Nhôm mạ đồng (CCA – hàm lượng đồng 23%)
Đường Kính
1/0.57±0.015mm
Lớp Cách Điện
Vật Liệu
HDPE
Đường Kính
Đường Kính
Độ Dày Trung Bình
0.19 mm
Độ Dày Tối Thiểu
0.17 mm
Màu Sắc
Xanh dương, Trắng/Xanh dương, Cam, Trắng/Cam, Xanh lá, Trắng/Xanh lá, Nâu, Trắng/Nâu
Lõi Phân Cách
Vật Liệu
PE
Quy Cách Dây
Trong suốt 4.3 mm × 0.35 mm
Sợi Gia Cường
Vật Liệu
Nylon
Vỏ Cáp
Vật Liệu
PVC
Đường Kính Ngoài
6.4mm±0.30mm
Độ Dày Trung Bình
0.55mm
Độ Dày Tối Thiểu
0.4mm
Thông Số Điện
Điện Trở Ruột Dẫn
≤9.38Ω/100M at 20°C
Điện Trở Cách Điện
≥ 5,000 MΩ·km at 20°C
Điện Áp Chịu Đựng
Không đánh thủng khi thử nghiệm với 1000 VDC trong 1P
Sai Lệch Thời Gian Truyền
≤45ns
Băng Thông Hoạt Động
Lên đến 250 MHz
Đặc Tính Cơ Học
Độ Giãn Dài Lớp Cách Điện Khi Đứt
≥300%
Độ Bền Kéo Lớp Cách Điện
≥16 Mpa
Độ Giãn Dài Vỏ Cáp Khi Đứt
≥150%
Độ Bền Kéo Vỏ Cáp
≥13.5 Mpa
Quy Cách Đóng Gói
Hình Thức Đóng Gói
Hộp kéo
Chiều Dài
305m
Dây Xé Vỏ
Có
Dây Thoát Nhiễu
N/A
Kích Thước Thùng
395*395*235 (mm)
Thông Tin Đặt Hàng
Loại Sản Phẩm
CAT 6 Cable
Mã Sản Phẩm
XL600-C23
Mô Tả
CAT 6; 4*2*0.57, OD6.4mm±0.30mm
(Thành viên hạng Bạc trở lên có thể tải xuống sau khi đăng nhập)
Bạn đã thêm một sản phẩm mới vào biểu mẫu yêu cầu, kiểm tra nó ngay bây giờ >
Trang web này sử dụng cookie để lưu trữ thông tin trên thiết bị của bạn, cookie có thể nâng cao trải nghiệm người dùng của bạn và giúp trang web của chúng tôi hoạt động bình thường.
Để biết thêm thông tin, vui lòng đọc
Cookie Policy và Chính Sách Bảo Mật.